Norrkoping (Women)
Thụy Điển
Norrkoping (Women) Resultados mais recentes
Norrkoping (Women) Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Norrkoping (Women) ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Norrkoping (Women) ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Norrkoping (Women) là đội đầu tiên ghi bàn trong 13% trong suốt Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Norrkoping (Women) không ghi được bàn trong 38% tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Bàn thua
Norrkoping (Women) để thủng lưới cứ mỗi 65 phút tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Norrkoping (Women) để thủng lưới trung bình 1.38 bàn mỗi trận
Norrkoping (Women) đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Norrkoping (Women) đã tham gia trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Norrkoping (Women) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.38 trong mỗi trận tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 38% đối với Norrkoping (Women) tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 88% đối với Norrkoping (Women) tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
CDG thống kê
Norrkoping (Women) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Norrkoping (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Norrkoping (Women) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Norrkoping (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Norrkoping (Women) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Norrkoping (Women) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Norrkoping (Women) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Norrkoping (Women) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Norrkoping (Women) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Kèo Chấp Thống Kê
Norrkoping (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Norrkoping (Women) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Norrkoping (Women) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Norrkoping (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Norrkoping (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Norrkoping (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Norrkoping (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Norrkoping (Women) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Norrkoping (Women) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Phạt Góc Thống Kê
Norrkoping (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Norrkoping (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp một, Norrkoping (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Norrkoping (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Trong hiệp hai, Norrkoping (Women) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Norrkoping (Women) có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng đá nữ Thụy Điển
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Norrkoping (Women) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 6:2 | 4 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 7:2 | 5 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:10 | -9 | 0 |
- Playoffs